Tin tức

Cách Chọn Bộ Trao Đổi Nhiệt Tấm (PHE) Hiệu Quả Cho Nhiệt Điện, Dầu Khí, Công Nghiệp – Thủy Sản & Đồ Uống
Cách Chọn Bộ Trao Đổi Nhiệt Tấm (PHE) Hiệu Quả Cho Nhiệt Điện, Dầu Khí, Công Nghiệp – Thủy Sản & Đồ Uống
1. Giới thiệu
Trong các ngành nhiệt điện, dầu khí, chế biến công nghiệp – thủy sản và sản xuất đồ uống, bộ trao đổi nhiệt tấm (PHE – Plate Heat Exchanger) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hiệu suất truyền nhiệt, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
Tuy nhiên, mỗi ngành có điều kiện vận hành khác nhau về nhiệt độ, áp suất, tính ăn mòn và độ sạch của lưu chất, vì vậy việc lựa chọn đúng loại PHE ngay từ đầu sẽ quyết định tuổi thọ, độ tin cậy và hiệu quả đầu tư.
2. Các công nghệ PHE phổ biến
2.1. PHE gioăng (Gasketed) & bán hàn (Semi-welded)
-
Ưu điểm: Linh hoạt thay đổi số tấm, dễ vệ sinh CIP, chi phí đầu tư hợp lý.
-
Ứng dụng: Thực phẩm, đồ uống, nước giải khát; hệ thống làm lạnh sử dụng NH₃ hoặc CO₂ áp suất vừa.
-
Đặc biệt: Dòng bán hàn áp cao (thermolinePlus) chịu được tới 63 bar, phù hợp cho NH₃/CO₂ cascade, condenser, evaporator.
2.2. PHE hàn kín hoàn toàn (Fully Welded)
-
Ưu điểm: Chịu áp suất rất cao (tới 130 bar), hoàn toàn kín nên không lo rò rỉ gioăng.
-
Ứng dụng: Quá trình sạch nhưng yêu cầu áp suất lớn; các hệ thống an toàn cao trong dầu khí và công nghiệp đặc thù.
-
Ví dụ: GreenBox W (hàn kín), GreenBox S (hàn kín nhưng có thể mở vệ sinh, chịu tới 50 bar & 400°C).
2.3. Plate & Shell (P&S)
-
Ưu điểm: Kết hợp hiệu suất cao của tấm với khả năng chịu áp–nhiệt như bộ vỏ ống.
-
Thông số: Chịu tới 150 bar và 500°C, vật liệu đa dạng (Inox, Duplex, Titan…).
-
Ứng dụng: Nhà máy nhiệt điện, dầu khí, môi trường ăn mòn cao, hệ ORC thu hồi nhiệt.
-
Biến thể: Type W (hàn kín) và Type O (mở được); Type K cho bay hơi ngập (kettle reboiler).
2.4. PHE dạng xoắn ốc (Spiral Plate)
-
Ưu điểm: Kênh đơn, tự làm sạch, giảm bám cặn, áp rơi thấp.
-
Ứng dụng: Dòng bẩn, bùn, slurry, nước thải, quá trình nhớt cao.
-
Đặc biệt:
-
Type 2: Ngưng tụ có khí trơ, gần chân không.
-
Type 3: Gia nhiệt bằng hơi cho dịch nhớt, bám bẩn.
-
3. Giải pháp PHE theo từng ngành
3.1. Nhà máy nhiệt điện
-
Điều kiện: Áp suất và nhiệt độ rất cao, nước làm mát có thể lẫn cặn.
-
Giải pháp: Plate & Shell Type W/O chịu áp tới 150 bar & 500°C; Type O thuận tiện bảo trì.
-
Bổ sung: Spiral Plate để xử lý dòng bẩn và nước tuần hoàn.
3.2. Dầu khí – Lọc hóa dầu
-
Điều kiện: Lưu chất ăn mòn, có khí trơ, vận hành ở chân không hoặc áp cao.
-
Giải pháp:
-
P&S Type W cho an toàn tuyệt đối, hàn kín.
-
Spiral Type 2 cho overhead condenser gần chân không.
-
GreenBox W cho dịch sạch áp siêu cao.
-
3.3. Công nghiệp lạnh – Thủy sản
-
Điều kiện: Nhiệt độ thấp, môi chất NH₃, CO₂ áp cao.
-
Giải pháp: Semi-welded thermolinePlus chịu 63 bar, tối ưu cho cascade, condenser, evaporator; có thể tích hợp oil cooler.
3.4. Nước giải khát – Thực phẩm
-
Điều kiện: Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, dễ CIP, tiêu chuẩn thực phẩm.
-
Giải pháp: Gasketed thermolinePure/Eco, kết nối vệ sinh DIN/Clamp, vật liệu gioăng đạt chuẩn thực phẩm; phù hợp pasteurization bia, nước ngọt, nước ép.
4. Bảng chọn nhanh PHE theo ứng dụng
Ngành | Điều kiện vận hành | Loại PHE đề xuất | Lợi ích chính |
---|---|---|---|
Nhiệt điện | 150 bar, 500°C, ăn mòn | Plate & Shell W/O | An toàn, chịu nhiệt–áp cao |
Dầu khí | Chân không, khí trơ, ăn mòn | P&S W/O + Spiral Type 2 | Hiệu suất ngưng tụ, bền ăn mòn |
Công nghiệp lạnh | NH₃, CO₂, áp 63 bar | Semi-welded | Tiết kiệm năng lượng, an toàn môi chất |
Thực phẩm & đồ uống | Sạch, CIP | Gasketed/bán hàn | Đạt chuẩn vệ sinh, dễ bảo trì |
Dòng bẩn | Slurry, nhớt, bùn | Spiral Type 1/3 | Giảm bám cặn, tự làm sạch |
5. Checklist khi gửi yêu cầu báo giá
-
Nhiệm vụ nhiệt (gia nhiệt, làm mát, ngưng tụ, bay hơi…).
-
Lưu chất: tên, nhiệt độ vào/ra, áp suất, lưu lượng, độ nhớt, mức độ bẩn.
-
Giới hạn áp rơi, kích thước lắp đặt, vật liệu yêu cầu.
-
Yêu cầu vệ sinh (CIP), tiêu chuẩn kỹ thuật (PED, ASME…).
-
Kế hoạch bảo trì và điều kiện môi trường lắp đặt.
6. Kết luận & Kêu gọi hành động
Chọn đúng PHE sẽ giúp doanh nghiệp:
-
Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt.
-
Giảm chi phí năng lượng và bảo trì.
-
Đảm bảo an toàn vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Liên hệ ngay để được tư vấn chọn PHE tối ưu cho dự án của bạn dựa trên kinh nghiệm thực tế từ hàng trăm dự án nhiệt điện, dầu khí, thủy sản và nước giải khát.
Email: Hungtin.co.ltd@gmail.com
SĐT: 0387315384
Tin tức mới
-
Công nghệ Hybrid là gì?
-
Công Nghệ Hybrid Guentner – Bước Tiến Trong Giải Nhiệt Hiện Đại
-
Tại Sao Data Center Nên Dùng Công Nghệ Hybrid Của Guentner
-
Güntner – Dẫn Đầu Giải Nhiệt Từ Dry đến Hybrid
-
Giải Pháp Giải Nhiệt Tối Ưu từ Güntner – Khô Đến Ướt
-
Giải Pháp Làm Mát Güntner Cho EPC & HVAC – Giải Nhiệt Hiệu Quả, Bền Vững Và Linh Hoạt
-
Guentner giải pháp giải nhiệt cho trung tâm dữ liệu
-
So sánh Cooling Tower, Dry Cooler và Adiabatic Cooler: Giải pháp làm mát bền vững và hiệu quả cho công nghiệp hiện đại
-
So sánh Cooling Tower, Dry Cooler và Adiabatic Cooler – Tại sao nên chọn Giải pháp của Güntner?
-
Giải pháp làm mát tự nhiên & tối ưu từ Güntner – Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí, bảo vệ môi trường