Tin tức

Vì Sao Nên Dùng PHE Thermowave & Nexson Cho Ngành Đồ Uống
Vì Sao Nên Dùng PHE Thermowave & Nexson Cho Ngành Đồ Uống
1. Đặc thù ngành đồ uống và yêu cầu với PHE
Ngành đồ uống (bia, nước giải khát, sữa, nước ép…) có những yêu cầu rất khắt khe khi lựa chọn bộ trao đổi nhiệt:
-
An toàn vệ sinh thực phẩm: Bề mặt tiếp xúc phải dùng vật liệu đạt chuẩn, chống ăn mòn, không thôi nhiễm.
-
Dễ vệ sinh CIP: Giảm tối đa thời gian dừng máy.
-
Hiệu suất truyền nhiệt cao: Giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình làm nóng/làm lạnh.
-
Giảm tổn thất sản phẩm: Giảm thể tích lưu chất tồn trong thiết bị (low hold-up volume).
-
Vận hành ổn định: Duy trì chất lượng sản phẩm đồng đều, tránh sốc nhiệt.
2. Giải pháp từ Thermowave cho ngành đồ uống
2.1. Gasketed PHE – Dòng ThermolinePure
-
Thiết kế chuyên cho thực phẩm & đồ uống: bề mặt Inox AISI 316L, kết nối vệ sinh (DIN, SMS, Clamp).
-
Dễ CIP: Kênh tấm tối ưu dòng chảy xoáy, giảm bám cặn protein, đường.
-
Tiết kiệm năng lượng: ΔT tiếp cận thấp, tận dụng tối đa trao đổi nhiệt giữa các công đoạn (ví dụ: hồi nhiệt trong pasteurizer).
-
Ứng dụng:
-
Pasteurization bia, sữa, nước trái cây.
-
Làm lạnh nhanh trước đóng gói.
-
Gia nhiệt nước rửa, dung dịch CIP.
-
2.2. Ưu điểm nổi bật
-
Thêm/bớt tấm dễ dàng khi cần thay đổi công suất.
-
Đa dạng vật liệu gioăng: EPDM (nước nóng), NBR (dầu), FKM (nhiệt cao).
-
Hệ tấm “mix chevron” cân bằng hiệu suất và áp rơi.
3. Giải pháp từ Nexson cho ngành đồ uống
3.1. Fully Welded & Plate & Shell
-
Kín tuyệt đối – không gioăng: tránh rò rỉ với môi chất nhạy cảm.
-
Phù hợp cho:
-
Hệ thống CO₂ lỏng (carbonation) cần áp suất cao.
-
Gia nhiệt/ làm lạnh bằng hơi hoặc glycol ở nhiệt độ cao.
-
Ứng dụng yêu cầu CIP áp lực hoặc vệ sinh bằng hơi nước.
-
3.2. Ưu điểm nổi bật
-
Chịu áp suất rất cao (lên tới 150 bar với P&S).
-
Vật liệu cao cấp: Duplex, Titanium, Alloy → tăng tuổi thọ.
-
Dễ vệ sinh cơ học nếu cần (với thiết kế mở).
4. Lợi ích khi dùng PHE Thermowave & Nexson cho đồ uống
-
Đảm bảo an toàn thực phẩm: tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế.
-
Tiết kiệm năng lượng: hồi nhiệt tối đa, giảm chi phí vận hành.
-
Linh hoạt công suất: dễ nâng cấp khi mở rộng nhà máy.
-
Bảo trì nhanh: giảm thời gian dừng sản xuất.
-
Tuổi thọ cao: chịu ăn mòn, chịu hóa chất CIP, ít hư hỏng.
5. Ứng dụng tiêu biểu
Công đoạn | Thermowave | Nexson |
---|---|---|
Pasteurization | ✔ ThermolinePure | – |
Làm lạnh nhanh | ✔ Gasketed | ✔ P&S / Fully Welded cho glycol |
Hồi nhiệt CIP | ✔ Gasketed | – |
Carbonation CO₂ | – | ✔ P&S áp cao |
Gia nhiệt bằng hơi | ✔ Semi-welded | ✔ P&S chịu nhiệt cao |
6. Kết luận
Ngành đồ uống cần một giải pháp PHE vừa hiệu suất cao, an toàn vệ sinh, vừa linh hoạt cho sản xuất liên tục.
-
Thermowave: tối ưu cho các ứng dụng pasteurization, làm lạnh, hồi nhiệt CIP.
-
Nexson: phù hợp cho môi chất áp cao, nhiệt cao, hoặc yêu cầu kín tuyệt đối.
Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình PHE chuẩn ngành đồ uống với chi phí đầu tư hợp lý và hiệu quả vận hành tối ưu.
Email: Hungtin.co.ltd@gmail.com
SĐT: 0387315384
Tin tức mới
-
Công nghệ Hybrid là gì?
-
Công Nghệ Hybrid Guentner – Bước Tiến Trong Giải Nhiệt Hiện Đại
-
Tại Sao Data Center Nên Dùng Công Nghệ Hybrid Của Guentner
-
Güntner – Dẫn Đầu Giải Nhiệt Từ Dry đến Hybrid
-
Giải Pháp Giải Nhiệt Tối Ưu từ Güntner – Khô Đến Ướt
-
Giải Pháp Làm Mát Güntner Cho EPC & HVAC – Giải Nhiệt Hiệu Quả, Bền Vững Và Linh Hoạt
-
Guentner giải pháp giải nhiệt cho trung tâm dữ liệu
-
So sánh Cooling Tower, Dry Cooler và Adiabatic Cooler: Giải pháp làm mát bền vững và hiệu quả cho công nghiệp hiện đại
-
So sánh Cooling Tower, Dry Cooler và Adiabatic Cooler – Tại sao nên chọn Giải pháp của Güntner?
-
Giải pháp làm mát tự nhiên & tối ưu từ Güntner – Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí, bảo vệ môi trường